Trade discount - a fixed percentage offered to a distributor: Chiết khấu thương mại. Cụm từ này sử dụng trong chuỗi phân phối. Khi nhà sản xuất muốn khuyến khích siêu thị bán sản phẩm cho mình, họ có thể tăng mức discount cho siêu thị từ 10% lên 15% so với giá trên sản phẩm.


Bulk discount - a discount given to buyers purchasing a large amount: Giảm giá vì mua số lượng lớn.


Promotional discount - a lower retail price for a special sale: Giá bán lẻ thấp hơn để quảng bá sản phẩm.


Image


Cash discount - a discount for payment in cash: Chiết khấu nếu thanh toán bằng tiền mặt.


Professional discount - a discount given to people in a particular field, for example when doctors pay a reduced price for medicine: Chiết khấu tùy theo ngành nghề của người mua.


Employee discount - a discount for staff: Chiết khấu cho nhân viên.


Seasonal discount - a reduced price offered on goods sold at the “wrong” time of the year, such as ski equipment in the summer: Chiết khấu theo mùa.


Theo vnexpress.net